Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái gông bằng gỗ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

梏 = 木 (mộc — gỗ, biểu nghĩa) + 告 (cáo, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ cái gông gỗ tra vào cổ tay tội nhân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: gao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cốc": tấm gỗ (木) tra lên tay như một bản cáo trạng (告) — gông cùm tội nhân.

Gương Hán-Việt

cốc — "桎梏" (chất cốc) là xiềng xích, gông cùm

Mở khoá kiến thức

Biết 梏 mở khoá 桎梏 (chất cốc — xiềng xích, sự ràng buộc) trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

梏 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 木 (mộc — gỗ) làm thành phần biểu nghĩa vì gông là đồ vật bằng gỗ, 告 (cáo) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là xiềng xích, gông cùm bằng gỗ dùng để trói tay tội nhân. Mở rộng chỉ sự ràng buộc, giam cầm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被桎梏所困,无法自由。Tā bèi zhì gù suǒ kùn, wúfǎ zìyóu. thanh 1

    Anh ta bị xiềng xích trói buộc, không thể tự do.

  • 思想的桎梏比枷锁更重。Sīxiǎng de zhìgù bǐ jiāsuǒ gèng zhòng. thanh 1

    Gông cùm trong tư tưởng còn nặng nề hơn xiềng xích.

  • 冲破梏绊,才能真正自由。Chōngpò gùbàn, cái néng zhēnzhèng zìyóu. thanh 1

    Phá vỡ xiềng trói mới có thể thật sự tự do.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 桎 và 梏 thường đi cùng nhau trong 桎梏, cùng bộ 木

  • cùng bộ 木, đều chỉ dụng cụ giam cầm bằng gỗ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.