Từ vựng tiếng Trung
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

gắng làm việc thiện

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羑 là chữ độc thể, bộ 羊 (dương, con dê/tốt lành). Wiktionary ghi nhận đây là dạng cổ của 誘 (dụ dỗ, hướng dẫn). Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích chính thức. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dữu": bộ 羊 (dương, tốt lành) — người dẫn dắt như mục đồng dẫn đàn cừu đi về phía "thiện".

Gương Hán-Việt

dữu — xuất hiện trong từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 羑 giúp hiểu từ cổ chỉ việc hướng dẫn về đạo đức trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羑 seal 1
Tiểu triện

羑 trong văn cổ có nghĩa là dẫn dắt, hướng dẫn, tiến về phía thiện (《玉篇》: 羑,導也,進也,善也). Sau được thay bằng 誘. Wiktionary không phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羑里是古代地名。Yǒulǐ shì gǔdài dìmíng. thanh 3

    Hữu Lý là địa danh cổ đại (nơi Văn Vương bị giam).

  • 羑,导也,进也。Yǒu, dǎo yě, jìn yě. thanh 3

    Dữu có nghĩa là dẫn dắt, tiến lên.

  • 古人以羑表示向善之意。gǔrén yǐ yǒu biǎoshì xiàng shàn zhī yì. thanh 3

    Người xưa dùng 羑 để chỉ ý hướng về điều thiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.