Nghĩa tiếng Việt
gắng làm việc thiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羑 là chữ độc thể, bộ 羊 (dương, con dê/tốt lành). Wiktionary ghi nhận đây là dạng cổ của 誘 (dụ dỗ, hướng dẫn). Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích chính thức. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: dữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dữu": bộ 羊 (dương, tốt lành) — người dẫn dắt như mục đồng dẫn đàn cừu đi về phía "thiện".
Gương Hán-Việt
dữu — xuất hiện trong từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 羑 giúp hiểu từ cổ chỉ việc hướng dẫn về đạo đức trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
羑 trong văn cổ có nghĩa là dẫn dắt, hướng dẫn, tiến về phía thiện (《玉篇》: 羑,導也,進也,善也). Sau được thay bằng 誘. Wiktionary không phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羑里是古代地名。
Hữu Lý là địa danh cổ đại (nơi Văn Vương bị giam).
- 羑,导也,进也。
Dữu có nghĩa là dẫn dắt, tiến lên.
- 古人以羑表示向善之意。
Người xưa dùng 羑 để chỉ ý hướng về điều thiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.