Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, tốt đẹp; sợ hãi; giả dối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矞 là chữ phức hợp khó phân tích, bộ 矛 (mâu, giáo). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không chi tiết. Chữ đa nghĩa: rực rỡ, đẹp đẽ; sợ hãi; giả dối. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: duật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duật": chữ có hình dạng rực rỡ như bộ 矛 (mâu, giáo) — "duật" gợi sự lanh lợi, sắc bén nhưng cũng đáng sợ và đôi khi giả dối.
Gương Hán-Việt
duật — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 矞 giúp đọc thơ văn cổ dùng chữ này để mô tả vẻ rực rỡ hoặc tính chất phức tạp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
矞 mang nhiều nghĩa: rực rỡ, tốt đẹp; sợ hãi; giả dối. Có ở đại triện và tiểu triện. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矞皇形容色彩鲜艳夺目。
矞皇 miêu tả màu sắc rực rỡ, bắt mắt.
- 矞字见于先秦文献。
Chữ 矞 xuất hiện trong văn hiến tiền Tần.
- 矞皇云气,色彩斑斓。
Mây khí rực rỡ, màu sắc sặc sỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.