Nghĩa tiếng Việt
(xem: đế đông 螮蝀)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蝀 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ) + 東 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh: 虫 chỉ loại sinh vật nhỏ (người xưa xem cầu vồng là rồng/sâu khổng lồ), 東 cho âm dōng.
Hán-Việt: đống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đống": con sâu (虫) khổng lồ từ phương 'đông' — người xưa hình dung cầu vồng như con rồng uống nước từ phía đông.
Gương Hán-Việt
"đống" liên hệ với 東 (đông — phương đông); 蝀 chỉ gặp trong từ cổ 螮蝀 (cầu vồng).
Mở khoá kiến thức
Biết 蝀 giúp đọc thơ cổ điển Trung Quốc dùng 螮蝀 để chỉ cầu vồng, như Kinh Thi (詩經).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 蝀 là chữ hình thanh (psc): 虫 (trùng — sâu bọ/rồng nhỏ) cho nghĩa, 東 (đông) cho âm. Nghĩa: cầu vồng (rainbow), dùng trong từ cổ 螮蝀 (đế đống — cầu vồng). Trong quan niệm cổ Trung Hoa, cầu vồng được xem như loài sâu rồng khổng lồ uống nước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 螮蝀橫空,雨後天晴。
Cầu vồng 螮蝀 ngang trời, trời tạnh sau mưa.
- 古人以螮蝀比喻天際的彩橋。
Người xưa dùng 螮蝀 để ví von cây cầu sắc màu trên chân trời.
- 古人見螮蝀而占天氣。
Người xưa nhìn cầu vồng 螮蝀 để đoán thời tiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.