Nghĩa tiếng Việt
bù xù, lộn xộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襶 gồm 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) và 帶 (Đới, biểu âm, đọc gần dài); chữ hình thanh suy đoán. Chỉ y phục lộn xộn, bù xù.
Hán-Việt: đới
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đới": quần áo (衤) đeo "đai" (帶) bừa bãi — hình ảnh người ăn mặc luộm thuộm.
Gương Hán-Việt
đới — trong "褦襶" (nại đới): quần áo lộn xộn, kẻ không biết phép tắc
Mở khoá kiến thức
Biết 襶 giúp đọc văn học cổ điển mô tả nhân vật quê mùa, luộm thuộm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phiên âm Middle/Old Chinese, không phân tích glyph sâu. 襶 chủ yếu dùng trong tổ hợp 褦襶 (quần áo bẩn thỉu, lộn xộn; kẻ quê mùa). Bộ 衤 xác nhận liên quan trang phục. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褦襶形容衣着邋遢之人。
褦襶 miêu tả người ăn mặc luộm thuộm.
- 他衣着褦襶,不修边幅。
Anh ta ăn mặc luộm thuộm, không chỉn chu.
- 襶字常与褦字连用。
Chữ 襶 thường đi kèm với chữ 褦.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.