Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

bù xù, lộn xộn

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襶 gồm 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) và 帶 (Đới, biểu âm, đọc gần dài); chữ hình thanh suy đoán. Chỉ y phục lộn xộn, bù xù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đới": quần áo (衤) đeo "đai" (帶) bừa bãi — hình ảnh người ăn mặc luộm thuộm.

Gương Hán-Việt

đới — trong "褦襶" (nại đới): quần áo lộn xộn, kẻ không biết phép tắc

Mở khoá kiến thức

Biết 襶 giúp đọc văn học cổ điển mô tả nhân vật quê mùa, luộm thuộm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi phiên âm Middle/Old Chinese, không phân tích glyph sâu. 襶 chủ yếu dùng trong tổ hợp 褦襶 (quần áo bẩn thỉu, lộn xộn; kẻ quê mùa). Bộ 衤 xác nhận liên quan trang phục. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褦襶形容衣着邋遢之人。nài dài xíngróng yīzhuó lātā zhī rén. thanh 4

    褦襶 miêu tả người ăn mặc luộm thuộm.

  • 他衣着褦襶,不修边幅。tā yīzhuó nàidài, bù xiū biānfú. thanh 1

    Anh ta ăn mặc luộm thuộm, không chỉn chu.

  • 襶字常与褦字连用。dài zì cháng yǔ nài zì liányòng. thanh 4

    Chữ 襶 thường đi kèm với chữ 褦.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dài, là phần biểu âm của 襶, dễ nhầm

  • cùng bộ 衤 và âm dài, nghĩa khác (túi, bao)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.