Từ vựng tiếng Trung
tīng

Nghĩa tiếng Việt

dây thắt lưng bằng da, đai da

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞓 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đình": bộ 革 (cách — da thuộc) — chiếc đai da "đình" đặc, thắt quanh thắt lưng quan lại thời xưa.

Gương Hán-Việt

"đình" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

鞓 là chữ cổ; bộ 革 kết nối: 靴 (ngoa — giày da), 鞭 (tiên — roi), 鞍 (an — yên ngựa), 靹 (da nhuộm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞓 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc, đồ da). Theo Wiktionary: nghĩa là dây lưng bằng da, đai thắt lưng. Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞓是古代官员腰间的皮带。tīng shì gǔdài guānyuán yāojiān de pídài. thanh 1

    Tĩnh/đình là dây lưng da của quan lại thời cổ đại.

  • 皮鞓制作精良,装饰华美。pí tīng zhìzuò jīngliáng, zhuāngshì huáměi. thanh 2

    Đai da chế tác tinh xảo, trang trí hoa mỹ.

  • 古代武将多用鞓束腰。gǔdài wǔjiàng duō yòng tīng shù yāo. thanh 3

    Các võ tướng thời cổ thường dùng đai da buộc lưng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, đều là đồ da; 鞋 = giày (phổ biến), 鞓 = đai lưng (cổ)

  • cùng bộ 革, 鞍 = yên ngựa, 鞓 = dây lưng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.