Nghĩa tiếng Việt
lò nung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窯 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hố) + 羔 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh. Hang hố (穴) gợi lò nung được đào vào đất; 羔 cho âm yáo.
Hán-Việt: diêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diêu": cái hang (穴) cao (羔) nhiệt nung đất sét — 窯 là lò gốm, lò nung hầm vào đất.
Gương Hán-Việt
diêu — trong 'lò gốm'; 窯 gặp trong từ ghép cổ chỉ nghề gốm sứ Trung Quốc như 景德鎮窯
Mở khoá kiến thức
Biết 窯 mở ra từ vựng gốm sứ: 窯洞 (hang trú ẩn), 磚窯 (lò gạch), 瓷窯 (lò gốm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 窯 = 穴 (biểu nghĩa: hang/hố) + 羔 (biểu âm). Biểu thị cái hố dùng để nung đồ gốm — tức lò gốm. Ngoài ra còn có nghĩa: lò gạch, mỏ than, hang trú ẩn (yaodong ở vùng Hoàng Thổ). Tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 景德鎮窯的瓷器聞名天下。
Đồ gốm lò Cảnh Đức Trấn nổi tiếng khắp thiên hạ.
- 工人在窯中燒製磚塊。
Công nhân nung gạch trong lò.
- 陝西的窯洞是傳統民居。
Hang trú ẩn 窯洞 ở Thiểm Tây là nhà ở truyền thống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.