Nghĩa tiếng Việt
tên rắn độc trong văn bản cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镻 không có phân tích IDS trong dữ liệu. Bộ gốc là 長 (trường). Wiktionary không có dữ liệu. Pinyin dié. Nghĩa ghi nhận là tên rắn độc. Chưa có nguồn phân tích.
Hán-Việt: điệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệt": chữ hiếm chỉ loài RẮN ĐỘC — ĐIỆT một vết cắn, chết ngay!
Gương Hán-Việt
điệt trong văn cổ về rắn
Mở khoá kiến thức
Biết 镻 giúp nhận diện tên rắn độc trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镻 (điệt) là chữ hiếm, pinyin dié, nghĩa là tên một loài rắn độc trong văn bản cổ. Không có dữ liệu glyph-origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镻为古籍中毒蛇之名。
镻 là tên rắn độc trong sách cổ.
- 镻字极罕见,见于古文。
Chữ 镻 cực kỳ hiếm, thấy trong văn cổ.
- 镻蛇凶猛,古人甚畏。
Rắn 镻 hung hãn, người xưa rất sợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.