Từ vựng tiếng Trung
dòu

Nghĩa tiếng Việt

tranh đấu

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閗 thuộc bộ 門 (môn — cửa). Theo cấu trúc, có vẻ liên quan đến 鬥 (đấu — tranh đấu). Là dị thể của 鬥 hoặc 闗. Hội ý hoặc hình thanh chưa xác định rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đấu": hai người tranh 'đấu' ngay tại cổng (門) — hình ảnh cuộc chiến bùng phát trước cổng thành.

Gương Hán-Việt

"đấu" trong "chiến đấu" (chiến đấu), "đấu tranh" (tranh đấu), cùng nhóm âm với 鬥 (đấu).

Mở khoá kiến thức

Biết 閗 giúp nhận ra nhóm chữ tranh đấu trong văn bản cổ: 鬥, 闘, 閗.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閗 là dị thể cổ liên quan đến tranh đấu (dòu). Bộ 門 (môn) kết hợp gợi hình ảnh hai bên đối mặt qua cửa. Wiktionary không có phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兩軍在城門前閗爭不休。Liǎng jūn zài chéngmén qián dòuzhēng bùxiū. thanh 3

    Hai quân đội tranh đấu không ngừng trước cổng thành.

  • 閗為鬥的古字,義同相搏。Dòu wéi dòu de gǔ zì, yì tóng xiāng bó. thanh 4

    閗 là dạng cổ của 鬥, nghĩa là đánh nhau, tranh đấu.

  • 武士在城門閗武,引人圍觀。Wǔshì zài chéngmén dòu wǔ, yǐn rén wéiguān. thanh 3

    Võ sĩ đấu võ tại cổng thành, thu hút người xem.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鬥 (đấu) là dạng thông dụng, 閗 là dị thể cổ, cùng nghĩa tranh đấu

  • 門 là bộ thủ của 閗, dễ nhầm khi chữ nhỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.