Nghĩa tiếng Việt
衟
Âm Hán Việt
đạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 行
- Số nét
- 16 nét
衟 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đường đi) + 𩠐 (biểu âm); chữ hình thanh. Đây là dạng cổ của 道 (đạo — con đường). Bộ 行 (đường đi) cho biết nghĩa, phần âm đã biến dạng theo thời gian.
Loại từ & cách dùng
Chữ này là dị thể của chữ Đạo, thường làm danh từ chỉ đường lối hoặc động từ chỉ sự dẫn dắt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: đạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạo": bộ 行 (đường đi) — '衟' là dạng cổ của 道 (đạo), con đường — dẫu là đường đất hay đường chân lý, đều bắt đầu từ bộ 行.
Gương Hán-Việt
đạo trong 'đạo đức', 'đạo lý', 'đạo Phật'; rất phổ biến trong từ Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 衟/道 mở khoá: 道德 (đạo đức), 道路 (đạo lộ), 道理 (đạo lý), 道具 (đạo cụ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 衟 được phân tích là chữ hình thanh: 行 (biểu nghĩa: đường đi) + 𩠐 (biểu âm). Wiktionary xác nhận 衟 là dạng cổ của 道 (đạo). Âm đọc dào, âm Hán-Việt đọc là 'đạo'. Nghĩa đầy đủ của 道 bao gồm: đường đi, phương pháp, đạo lý, học thuyết Đạo gia. Đây là chữ cổ ngữ văn, không dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 衟是道的古體字。
衟 là dạng chữ cổ của 道.
- 衟字在先秦文獻中偶有出現。
Chữ 衟 thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản tiền Tần.
- 衟字反映了道字的古代形態。
Chữ 衟 phản ánh dạng cổ đại của chữ 道.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.