Nghĩa tiếng Việt
ngu đần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戆 = 贛 (biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí). Chữ hình thanh: bộ Tâm cho nghĩa sự ngu đần về mặt tâm trí, phần 贛 cho âm.
Hán-Việt: đáng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đáng": bộ Tâm (心) là tâm trí, cộng phần 贛 lớn cồng kềnh — cái tâm trí cồng kềnh mà lại trống rỗng, đó là sự "đáng" (ngu đần).
Gương Hán-Việt
đáng trong "đáng đầu" (戆头 — kẻ ngốc nghếch, trong tiếng Thượng Hải)
Mở khoá kiến thức
Biết 戆 mở khoá từ phương ngữ 戆头 (ngốc) thường gặp trong văn học miền Giang Nam và tiếng Thượng Hải.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 戆 (phồn thể 戇) là chữ hình thanh, gồm 贛 (biểu âm) và 心 (biểu nghĩa: tâm trí). Nghĩa là ngu đần, ngốc nghếch, dùng trong phương ngữ miền Đông (Thượng Hải, Giang Nam) để chỉ người kém trí.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他有点儿戆,但心眼好。
Anh ấy hơi ngốc nghếch, nhưng tốt bụng.
- 别戆了,动动脑子吧。
Thôi đừng ngốc nữa, hãy dùng não đi.
- 这人真戆,说话不过脑子。
Người này thật ngốc, nói chẳng qua đầu óc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.