Từ vựng tiếng Trung
dān

Nghĩa tiếng Việt

đỏ; thuốc viên

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

丹 là chữ tượng hình: hình giếng hoặc mỏ (口) với dấu chấm bên trong biểu thị cinnabar (chu sa) màu đỏ. Là chữ nguyên sơ không phân tách được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đan": mỏ (口) với hạt đỏ (·) — chu sa đỏ rực, gợi "đơn" trong "đơn thuốc" và lòng son "đan tâm" (trung thành).

Gương Hán-Việt

đan trong "đan tâm", "mẫu đơn", "đơn" (thuốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 丹 (Đan) mở khoá: 牡丹 (mẫu đơn — hoa), 丹麦 (Đan Mạch/Denmark), 丹心 (lòng son/trung thành), 仙丹 (tiên đan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

丹 là chữ tượng hình: hình giếng hoặc mỏ khai thác với dấu chấm bên trong chỉ chu sa (cinnabar, HgS) màu đỏ son. Dạng gốc là 𠂁. Nghĩa gốc là chu sa — khoáng sản đỏ dùng làm thuốc và sơn. Mở rộng nghĩa thành màu đỏ và lòng thành (đỏ son = lòng trung thành). Wiktionary xác nhận tượng hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牡丹是中国的国花。Mǔdān shì Zhōngguó de guóhuā. thanh 3

    Hoa mẫu đơn là quốc hoa của Trung Quốc.

  • 丹麦是北欧的国家。Dānmài shì Běiōu de guójiā. thanh 1

    Đan Mạch là quốc gia Bắc Âu.

  • 他有一片丹心。Tā yǒu yī piàn dānxīn. thanh 1

    Anh ấy có một lòng son trung thành.

  • 这幅画用了丹红色。Zhè fú huà yòng le dān hóng sè. thanh 4

    Bức tranh này dùng màu đỏ son.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin dān, 单 nghĩa là đơn, đơn lẻ

  • cùng pinyin dān, 担 nghĩa là gánh, đảm nhận

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.