Nghĩa tiếng Việt
đỏ; thuốc viên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丹 là chữ tượng hình: hình giếng hoặc mỏ (口) với dấu chấm bên trong biểu thị cinnabar (chu sa) màu đỏ. Là chữ nguyên sơ không phân tách được.
Hán-Việt: đan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đan": mỏ (口) với hạt đỏ (·) — chu sa đỏ rực, gợi "đơn" trong "đơn thuốc" và lòng son "đan tâm" (trung thành).
Gương Hán-Việt
đan trong "đan tâm", "mẫu đơn", "đơn" (thuốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 丹 (Đan) mở khoá: 牡丹 (mẫu đơn — hoa), 丹麦 (Đan Mạch/Denmark), 丹心 (lòng son/trung thành), 仙丹 (tiên đan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
丹 là chữ tượng hình: hình giếng hoặc mỏ khai thác với dấu chấm bên trong chỉ chu sa (cinnabar, HgS) màu đỏ son. Dạng gốc là 𠂁. Nghĩa gốc là chu sa — khoáng sản đỏ dùng làm thuốc và sơn. Mở rộng nghĩa thành màu đỏ và lòng thành (đỏ son = lòng trung thành). Wiktionary xác nhận tượng hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 牡丹是中国的国花。
Hoa mẫu đơn là quốc hoa của Trung Quốc.
- 丹麦是北欧的国家。
Đan Mạch là quốc gia Bắc Âu.
- 他有一片丹心。
Anh ấy có một lòng son trung thành.
- 这幅画用了丹红色。
Bức tranh này dùng màu đỏ son.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.