Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

chất glucô

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甙 = 代 (Đại, biểu nghĩa: thay thế) + 甘 (Cam, biểu nghĩa: ngọt); chữ hội ý. Ý tứ: chất ngọt (甘) được thay thế/biến đổi (代) — chỉ glycoside (đường liên kết với phân tử không đường).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đại": Ngọt (甘) được "đại" thay đổi cấu trúc — 甙 là glycoside, phân tử đường liên kết với nhóm khác.

Gương Hán-Việt

đại (甙 — glycoside)

Mở khoá kiến thức

Biết 甙 mở khoá thuật ngữ hoá dược cổ: từ đồng nghĩa với 苷 (glycoside) và 醣苷.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý: 代 (đại — thay thế) kết hợp với 甘 (cam — ngọt). Wiktionary xác nhận ls=ic (hội ý). 甙 là từ cũ chỉ glycoside trong hoá học hữu cơ — đường liên kết với aglycon. Nay ít dùng, thay bằng 苷. Chữ hiện đại không có glyph cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 甙是糖与非糖分子结合的化合物。Dài shì táng yǔ fēitáng fēnzǐ jiéhé de huàhéwù. thanh 4

    Glycoside là hợp chất của đường liên kết với phân tử không đường.

  • 洋地黄甙是重要的心脏药物。Yánggìhuáng dài shì zhòngyào de xīnzàng yàowù. thanh 2

    Digitalin là thuốc tim quan trọng thuộc nhóm glycoside.

  • 甙现在多写作苷。Dài xiànzài duō xiě zuò gān. thanh 4

    甙 ngày nay thường viết là 苷.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • từ đồng nghĩa hiện đại — 苷 đã thay 甙 trong sử dụng hiện nay

  • là thành phần của 甙, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.