Nghĩa tiếng Việt
tiếng chân giẫm xuống đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跫 gồm bộ 足 (túc, biểu nghĩa: chân) ở dưới và phần trên cho âm (cung/qióng). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 足 chỉ chân/bước đi, phần âm cho âm qióng. Wiktionary chỉ ghi nhận định nghĩa không phân tích tạo tự chi tiết.
Hán-Việt: cung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cung": bộ 足 (chân) — tiếng "cung" vang xa là bước chân hiếm hoi trong nơi tĩnh lặng, quý như ngọc.
Gương Hán-Việt
cung — không dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 跫 mở khoá từ vựng thơ văn cổ điển về sự tĩnh lặng và tiếng bước chân xa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跫 (Hán-Việt: cung, đọc qióng) mô tả tiếng bước chân người giẫm trên mặt đất — âm thanh cô đơn, hiếm nghe. Bộ 足 (chân) xác nhận liên quan đến việc đi lại. Wiktionary ghi nhận nghĩa văn học 'sound of footsteps'. Không có glyph cổ rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 跫然足音,令人动容。
Tiếng bước chân vang lên, khiến người ta xúc động.
- 荒野中忽闻跫音,倍感亲切。
Giữa hoang vu chợt nghe tiếng bước chân, cảm thấy thân thiết bội phần.
- 跫跫之声,渐行渐远。
Tiếng bước chân cứ thế xa dần, xa dần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.