Nghĩa tiếng Việt
(một giống trúc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筇 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 邛 (Cùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ vật liệu tre; 邛 cho âm đọc qióng.
Hán-Việt: cùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cùng": trúc (竹) từ đất Cùng (邛, Tứ Xuyên) — gậy trúc của ẩn sĩ.
Gương Hán-Việt
cùng trong "cùng trúc" (筇竹) và "cùng trượng" (筇杖, gậy trúc)
Mở khoá kiến thức
Biết 筇 giúp đọc thơ ẩn sĩ miêu tả gậy chống của người già, nhà tu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa; 邛 (cùng, tên đất ở Tứ Xuyên) biểu âm. Nghĩa: loài trúc 筇竹 đặc biệt có đốt dày ở Tứ Xuyên — dùng làm gậy chống. Gậy 筇 là vật tao nhã của ẩn sĩ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人拄着筇杖缓步而行。
Cụ già chống gậy trúc đi chậm rãi.
- 扶筇登山,气定神闲。
Chống gậy trúc leo núi, tinh thần tự tại.
- 筇竹产于四川,质地坚韧。
Trúc cùng sản xuất ở Tứ Xuyên, chất cứng dẻo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.