Từ vựng tiếng Trung
chuí

Nghĩa tiếng Việt

giới

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顀 là chữ bộ 頁 (Hiệt — đầu người) chỉ một bộ phận đầu/mặt. Wiktionary ghi nhận định nghĩa chưa rõ (rfdef). Không có phân tích hình thanh xác thực.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuy": 顀 bộ 頁 (đầu người) — chữ hiếm liên quan đến đầu/mặt, đọc âm chuí như chùy (vật nặng).

Gương Hán-Việt

Gần với 錘 (chùy — vật nặng hình trụ) trong Hán-Việt, cùng âm chuí.

Mở khoá kiến thức

Biết 顀 giúp nhận diện ký tự hiếm bộ 頁 trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 頁, âm chuí. Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa xác thực). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顀是页部中的罕见汉字。Chuí shì yè bù zhōng de hǎnjiàn hànzì. thanh 2

    顀 là chữ hiếm trong bộ Hiệt.

  • 这个顀字非常罕见。Zhège 顀 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 顀 này cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代文献中有顀字的记载。Gǔdài wénxiàn zhōng yǒu 顀 zì de jìzǎi. thanh 3

    Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 顀.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chuí, nghĩa khác (chùy kim loại)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.