Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

(một loài sâu)

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螽 là chữ chỉ loài cào cào/châu chấu. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết; chỉ có ảnh lục thư thông. Coi như chữ tạo muộn hoặc tượng hình không rõ nguồn gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chung" (螽): bộ 虫 (trùng, sâu bọ) ẩn trong chữ — tiếng cào cào kêu "chung chung" vào mùa thu như âm thanh cuối mùa.

Gương Hán-Việt

螽斯 (chung ti) — cào cào; biểu tượng con cháu đông đúc trong thơ Kinh Thi

Mở khoá kiến thức

Biết 螽 giúp đọc từ 螽斯 (chung ti) trong Kinh Thi, biểu tượng phồn thực và con cháu đông đúc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螽 liushutong 1螽 liushutong 2螽 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ 螽 chỉ loài côn trùng thuộc họ cào cào (katydid). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có phân tích cấu trúc. Chỉ có dạng lục thư thông (Minh mạt), không có giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螽斯在草丛中鸣叫。Zhōngsi zài cǎocóng zhōng míngjiào. thanh 1

    Cào cào kêu trong bụi cỏ.

  • 《诗经》中有螽斯篇。Shī Jīng zhōng yǒu Zhōng Sī piān. thanh 1

    Kinh Thi có bài螽斯.

  • 螽是一种直翅目昆虫。Zhōng shì yī zhǒng zhíchì mù kūnchóng. thanh 1

    螽 là loài côn trùng bộ cánh thẳng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc zhōng, thường gặp hơn nhiều

  • cùng đọc zhōng, hình dạng khác hẳn nhưng âm giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.