Từ vựng tiếng Trung
shǔ

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藷 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Từ hình dáng, chữ có bộ 艹 (cỏ) gợi thực vật. Đây là chữ cổ chỉ các loại củ như khoai lang, khoai mì, hoặc khoai môn. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu trong hanziyuan.net.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chư": 藷 = cỏ (艹) + "chư" — củ khoai "chư" (lang/mì) mọc dưới đất, dân dã và bổ dưỡng.

Gương Hán-Việt

"chư" ít dùng riêng lẻ; "thự" (薯) phổ biến hơn trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 藷 giúp đọc hiểu văn bản nông nghiệp cổ và các tên gọi cổ của khoai lang, khoai mì.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藷 seal 1
Tiểu triện
藷 liushutong 1
Lục thư thông

藷 (cổ văn) chỉ các loại cây có củ ăn được như khoai lang (甘藷), khoai mì, hoặc khoai nước. Bộ 艹 gợi nguồn gốc thực vật. Nay thường viết là 薯. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 甘藷富含澱粉,可作糧食。Gān shǔ fùhán diànfěn, kě zuò liángshí. thanh 1

    Khoai lang giàu tinh bột, có thể dùng làm lương thực.

  • 藷芋之類,充飢之物。Shǔ yù zhī lèi, chōng jī zhī wù. thanh 3

    Các loại khoai củ là thứ ăn no bụng.

  • 農人種藷,以備荒年。Nóngrén zhòng shǔ, yǐ bèi huāng nián. thanh 2

    Người nông dân trồng khoai để phòng năm mất mùa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hiện đại cùng nghĩa (khoai lang), dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, cùng chỉ cây củ, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.