Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

cá kim, cá thu đao

1 chữ26 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱵 là chữ bộ Ngư (魚), chỉ loài cá kim/cá thu đao có mõm dài nhọn. Wiktionary không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cho chữ này. Chữ tạo muộn, chuyên dùng trong danh pháp động vật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: châm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "châm": bộ ngư (魚) — con cá (魚) có mõm nhọn như cây châm/kim may, đó là cá kim.

Gương Hán-Việt

châm trong danh pháp sinh học; tiếng Việt gọi là "cá kim" hay "cá thu đao".

Mở khoá kiến thức

Biết 鱵 giúp đọc tài liệu ngư học và phân loại sinh học loài cá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận âm zhēn và loài cá này. 鱵 chỉ loài cá họ Hemiramphidae — cá có hàm dưới dài nhọn như cây kim hay lưỡi đao. Chữ tạo muộn, không có nguồn giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱵鱼以其细长的下颌著称。zhēn yú yǐ qí xìcháng de xiàhé zhùchēng. thanh 1

    Cá kim nổi tiếng với hàm dưới dài và nhọn.

  • 鱵是热带海洋中常见的鱼类。zhēn shì rèdài hǎiyáng zhōng chángjiàn de yúlèi. thanh 1

    Cá thu đao là loài cá phổ biến ở vùng biển nhiệt đới.

  • 渔民常在近海捕获鱵鱼。yúmín cháng zài jìn hǎi bǔhuò zhēn yú. thanh 2

    Ngư dân thường đánh bắt cá kim ở vùng biển gần bờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zhēn, đều có nghĩa nhọn/kim

  • đồng âm zhēn, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.