Nghĩa tiếng Việt
vui thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忭 có bộ 忄/心 (tâm, lòng/cảm xúc) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: bien
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bien": *lòng* (心) vui *biện* — khi nội tâm tràn đầy niềm vui, lời chúc mừng tự nhiên tuôn ra.
Gương Hán-Việt
bien — xuất hiện trong 忭賀 (biện hạ: vui mừng chúc mừng), 歡忭 (hoan biện: hân hoan vui mừng)
Mở khoá kiến thức
Biết 忭 mở khoá cách diễn đạt cảm xúc vui mừng hân hoan trong văn ngữ cổ điển Hán
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
忭 mang âm Middle Chinese *bjian*, tương ứng âm Hán-Việt *biện*. Âm Quảng Đông *bin6* theo Wiktionary. Chữ dùng trong cổ văn chỉ trạng thái vui mừng, hân hoan (delighted, glad, joyful). Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 忭然而喜
Vui mừng hân hoan (cổ văn).
- 歡忭鼓舞
Hân hoan phấn khởi.
- 忭賀新春
Vui mừng chúc mừng năm mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.