Nghĩa tiếng Việt
tấm kim loại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钣 là dạng giản thể của 鈑. Dạng phồn thể 鈑 gồm 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 反 (biểu âm). Chữ hình thanh: kim loại phẳng như tấm bản.
Hán-Việt: bản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bản": bộ Kim (钅) là kim loại, cộng ý "bản" — tấm kim loại phẳng như một tờ bản mỏng.
Gương Hán-Việt
bản trong "bản kim" (钣金 — tấm kim loại, kim loại tấm)
Mở khoá kiến thức
Biết 钣 mở khoá thuật ngữ kỹ thuật 钣金 (sheet metal) thường dùng trong ngành cơ khí, ô tô.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 钣 (phồn thể 鈑) chỉ tấm kim loại phẳng. Cấu tạo 金 (kim loại) + âm 反 (bǎn). Dùng trong kỹ thuật như 钣金 (tấm kim loại, bản kim).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钣金工人正在修理汽车。
Thợ sửa kim loại tấm đang sửa xe ô tô.
- 这块钣的厚度是三毫米。
Tấm kim loại này dày ba milimet.
- 铝钣广泛用于航空工业。
Tấm nhôm được dùng rộng rãi trong công nghiệp hàng không.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.