Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ta ba 糌粑)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粑 chứa bộ 米 (mễ, gạo/ngũ cốc) ở trái; phần phải 巴 (ba) có thể vừa biểu âm vừa gợi nghĩa (gắn kết). Wiktionary không có dữ liệu cấu tạo. Chữ gần như chỉ dùng trong "糌粑" (tán ba — tsamba, lương thực truyền thống Tây Tạng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": bộ 米 (gạo) + âm 巴 (ba) — ba là bánh ngũ cốc, nhớ qua "糌粑" (tán ba) tsamba Tây Tạng.

Gương Hán-Việt

ba trong "tán ba" (糌粑 — tsamba), "ba ba" (粑粑 — bánh ngô/ngũ cốc ở miền Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 粑 (ba) mở khoá "糌粑" (tán ba) — lương thực đặc trưng Tây Tạng và "粑粑" — tên gọi dân gian cho bánh ngũ cốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. 粑 có bộ 米 (gạo, ngũ cốc) biểu nghĩa và 巴 biểu âm. Chữ dùng chủ yếu trong "糌粑" (tán ba), chỉ loại bột rang làm từ lúa mạch — lương thực chính của người Tây Tạng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糌粑是藏族的传统食物。zānbā shì Zàngzú de chuántǒng shíwù. thanh 1

    Tsamba (糌粑) là món ăn truyền thống của người Tây Tạng.

  • 他们每天都吃糌粑。tāmen měitiān dōu chī zānbā. thanh 1

    Họ ăn tsamba mỗi ngày.

  • 粑粑是南方常见的小吃。bābā shì nánfāng chángjiàn de xiǎochī. thanh 1

    Bánh baba là món ăn vặt phổ biến ở miền Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bā, hình dạng phần 巴 giống nhau

  • đồng âm bà/bā, chia sẻ thành phần 巴

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.