Nghĩa tiếng Việt
(xem: ta ba 糌粑)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粑 chứa bộ 米 (mễ, gạo/ngũ cốc) ở trái; phần phải 巴 (ba) có thể vừa biểu âm vừa gợi nghĩa (gắn kết). Wiktionary không có dữ liệu cấu tạo. Chữ gần như chỉ dùng trong "糌粑" (tán ba — tsamba, lương thực truyền thống Tây Tạng).
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": bộ 米 (gạo) + âm 巴 (ba) — ba là bánh ngũ cốc, nhớ qua "糌粑" (tán ba) tsamba Tây Tạng.
Gương Hán-Việt
ba trong "tán ba" (糌粑 — tsamba), "ba ba" (粑粑 — bánh ngô/ngũ cốc ở miền Nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 粑 (ba) mở khoá "糌粑" (tán ba) — lương thực đặc trưng Tây Tạng và "粑粑" — tên gọi dân gian cho bánh ngũ cốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. 粑 có bộ 米 (gạo, ngũ cốc) biểu nghĩa và 巴 biểu âm. Chữ dùng chủ yếu trong "糌粑" (tán ba), chỉ loại bột rang làm từ lúa mạch — lương thực chính của người Tây Tạng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 糌粑是藏族的传统食物。
Tsamba (糌粑) là món ăn truyền thống của người Tây Tạng.
- 他们每天都吃糌粑。
Họ ăn tsamba mỗi ngày.
- 粑粑是南方常见的小吃。
Bánh baba là món ăn vặt phổ biến ở miền Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.