Nghĩa tiếng Việt
gió đông nam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窔 thuộc bộ 穴 (huyệt — hang, lỗ hổng). Theo cấu trúc: 穴 (biểu nghĩa: không gian kín, hang) + thành phần cho âm yào. Chỉ góc đông nam của phòng, hoặc chỗ sâu kín.
Hán-Việt: áo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áo": hang (穴) 'áo' sâu tối — góc phòng đông nam khuất kín, sâu như hang huyệt.
Gương Hán-Việt
"áo" liên hệ với 奧 (áo — sâu kín, bí ẩn) trong "áo bí" (bí ẩn), "áo diệu" (huyền diệu).
Mở khoá kiến thức
Biết 窔 giúp đọc văn bản lễ nghi cổ Trung Quốc mô tả bố cục không gian phòng thờ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 窔 (yào) có hai nghĩa cổ: (1) góc đông nam của phòng (southeastern corner of a room), (2) sâu, kín đáo (deep, secluded). Bộ 穴 (huyệt — hang, lỗ hổng) cho nghĩa không gian kín. Dùng trong từ cổ 奧窔 (góc khuất). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奧窔是古代建築中最幽深的角落。
奧窔 là góc khuất sâu nhất trong kiến trúc cổ đại.
- 窔處光線昏暗,難以辨認。
Góc khuất 窔 tối tăm, khó nhận ra.
- 窔處幽暗,少人踏足。
Góc 窔 tối tăm, ít người lui tới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.