Từ vựng tiếng Trung
ào

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đất trũng xuống, ao, hố

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坳 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 幼 (Ấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ địa hình trũng xuống, 幼 cho âm đọc gần ào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ảo": chỗ đất 土 ảo 坳 — lõm xuống như ảo ảnh, là ao hố tự nhiên trên địa hình.

Gương Hán-Việt

địa ảo (chỗ đất trũng)

Mở khoá kiến thức

Biết 坳 mở khoá từ 山坳 (thung lũng giữa núi) — địa hình phổ biến trong văn học và địa lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坳 là hình thanh: 土 (thổ — đất) biểu nghĩa, 幼 (ấu) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|土|幼|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=earth}}. Nghĩa gốc là chỗ đất lõm, ao, hố — địa hình trũng xuống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山坳里住着几户人家。Shān ào lǐ zhùzhe jǐ hù rénjiā. thanh 1

    Trong thung lũng giữa núi có vài hộ dân sinh sống.

  • 这片山坳是打猎的好地方。Zhè piàn shān ào shì dǎliè de hǎo dìfang. thanh 4

    Thung lũng này là nơi săn bắt tốt.

  • 雨水积在坳里,形成小水塘。Yǔshuǐ jī zài ào lǐ, xíngchéng xiǎo shuǐtáng. thanh 3

    Nước mưa đọng trong chỗ trũng tạo thành vũng nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm āo (biến thể), 凹 nghĩa lõm xuống — gần nghĩa với 坳

  • đồng âm ào, 奥 nghĩa huyền bí/sâu sắc, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.