Từ vựng tiếng Trung
xūn

Nghĩa tiếng Việt

cái nhà hầm; chôn lâu

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窨 có bộ 穴 (huyệt, hố/hang) gợi nghĩa không gian ngầm hoặc kín; phần dưới (音 âm) biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary chỉ có {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết. Dạng Tiểu triện còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ấm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ấm": bộ 穴 (hầm) + 音 (âm) — căn hầm "ấm" áp kín mít, dùng để ủ trà hoa hay cất giữ thứ quý giá trong bóng tối.

Gương Hán-Việt

ấm trong 窨茶 (ấm trà) — ủ hương hoa vào trà

Mở khoá kiến thức

Biết 窨 mở khoá quy trình sản xuất trà hoa nổi tiếng — 窨茶 là kỹ thuật ủ trà với hoa tươi để tạo trà lài, trà nhài và các loại trà hương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窨 seal 1
Tiểu triện

窨 có hai cách đọc: xūn/yìn. Đọc xūn chỉ hầm ngầm hoặc kho chứa; đọc yìn dùng trong 窨茶 (ấm trà) — ủ trà với hoa để hấp thụ hương thơm (như trà lài 茉莉花茶). Bộ 穴 (hang hốc) kết hợp với 音 (âm thanh/tiếng) gợi không gian kín. Dạng Tiểu triện còn lưu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窨茶是将鲜花与茶叶一起窨制的工艺。yìn chá shì jiāng xiānhuā yǔ cháyè yīqǐ yìnzhì de gōngyì. thanh 4

    Ủ trà hoa là kỹ thuật ướp hoa tươi cùng lá trà.

  • 茉莉花茶经过多次窨制,香气浓郁。mòlì huā chá jīngguò duō cì yìnzhì, xiānqì nóngyù. thanh 4

    Trà hoa nhài qua nhiều lần ủ, hương thơm đậm đà.

  • 这个地下室原来是古代的窨。zhège dìxiàshì yuánlái shì gǔdài de xūn. thanh 4

    Tầng hầm này xưa kia là kho ngầm thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 窨; nghĩa "âm thanh" hoàn toàn khác

  • cùng bộ 穴, nghĩa "hầm" gần giống, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.