Nghĩa tiếng Việt
鑑
Âm Hán Việt
yểm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 龍
- Số nét
- 20 nét
龑 là chữ độc thể thuộc bộ 龍 (long, rồng). Không có nguồn Wiktionary; đây là chữ được tạo ra đặc biệt (tự tạo) cho vua Nam Hán Lưu Nham (劉龑) thời Ngũ Đại, gộp 飛 và 龍 vào một chữ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm danh từ riêng trong tên người hoặc tính từ chỉ sự cao rộng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: yểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểm": bộ 龍 (rồng) — chữ được tạo riêng cho Vua Nam Hán, mang nghĩa 'cao sáng như rồng'. Đây là trường hợp hiếm: một chữ Hán được phát minh cho một người cụ thể.
Gương Hán-Việt
không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 龑 là ví dụ độc đáo về việc tạo chữ Hán mới trong lịch sử, thường chỉ xảy ra với tên vua.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary về ngữ nguyên chữ 龑. Đây là chữ tự tạo (tự chế) được thiết kế riêng cho Lưu Nham (劉龑), vua Nam Hán thời Ngũ Đại (917-971), có nghĩa 'cao và sáng'. Loại chữ tạo ra cho tên vua hay nhân vật quan trọng gọi là 'tạo chữ mới'. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 龑是南汉王刘龑名字中的字。
龑 là chữ trong tên của vua Nam Hán Lưu Nham.
- 这个字龑是专门为皇帝创造的。
Chữ 龑 này được tạo ra riêng cho Hoàng đế.
- 龑意为高而明亮。
龑 có nghĩa là cao và sáng rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.