Từ vựng tiếng Trung
páng

Nghĩa tiếng Việt

Bang

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龎 là biến thể cổ của 龐 (bàng), chỉ sự to lớn, đồ sộ, hoặc dùng làm họ. Không có phân tích glyph-origin trong anchor. Cấu trúc có liên quan đến bộ 龍 (long, rồng) nhưng chưa xác nhận.

Hán-Việt: bàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàng": chữ mang dáng vẻ to lớn đồ sộ — họ Bàng nổi tiếng với nhân vật Bàng Thống trong Tam Quốc.

Gương Hán-Việt

"bàng" trong họ Bàng (龐) của danh nhân lịch sử Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 龎 giúp nhận họ Bàng và các từ chỉ sự to lớn trong sử liệu cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龎 là biến thể phồn thể của 龐 (bàng), chỉ sự to lớn, đồ sộ, hoặc họ người. Không có phân tích Wiktionary cụ thể trong anchor. Chưa có nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龎统是三国时期的谋士。Páng Tǒng shì Sānguó shíqī de móushì. thanh 2

    Bàng Thống là mưu sĩ thời Tam Quốc.

  • 龎然大物令人敬畏。Pángrán dàwù lìng rén jìngwèi. thanh 2

    Vật thể to lớn đồ sộ khiến người ta kính sợ.

  • 这个龎字是龐的异体字。Zhège páng zì shì páng de yìtǐzì. thanh 4

    Chữ 龎 là biến thể của chữ 龐.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biến thể chính tắc, cùng âm cùng nghĩa

  • cùng âm páng, nghĩa bên cạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.