Nghĩa tiếng Việt
鸸
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齸 thuộc bộ 齒 (xỉ, răng). Cấu trúc nội bộ chưa được ghi nhận; không rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: ức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ức": chữ 齸 mang bộ 齒 (răng) — hình ảnh hàm răng "ức" nén chặt, âm ức gợi sức ép của hàm.
Gương Hán-Việt
ức trong "ức chế" — âm ức liên tưởng đến sức nén của hàm răng khép lại.
Mở khoá kiến thức
Biết 齸 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm thuộc bộ 齒 trong từ điển văn ngôn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 齸 thuộc bộ 齒 (xỉ), âm đọc yì. Wiktionary không có định nghĩa cụ thể (rfdef). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 齸見於古代齒部字書。
Chữ 齸 xuất hiện trong từ điển cổ về bộ 齒.
- 學者研究齸字的本義尚無定論。
Học giả nghiên cứu nghĩa gốc của 齸 vẫn chưa có kết luận.
- 齒部生僻字如齸,保存於古籍中。
Các chữ hiếm bộ 齒 như 齸 được lưu giữ trong sách cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.