Từ vựng tiếng Trung
niàn

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼰 thuộc bộ 鼠 (chuột). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ là dạng thay thế cổ (obs-std) của 鼳. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: tức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tức": bộ 鼠 (chuột) → 鼰 là loài chuột cổ đại, dạng thay thế của 鼳 trong văn bản cổ.

Gương Hán-Việt

tức — chỉ dùng trong từ điển cổ và văn học cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鼰 giúp nhận biết bộ 鼠 trong phân loại động vật học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 鼰 là dạng thay thế cổ (obs-std) của 鼳. Âm Hán cổ MC: jú/xí. Bộ 鼠 gợi liên quan đến loài chuột. Không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼰是鼳的古字,属鼠部。Jú shì jú de gǔzì, shǔ shǔ bù. thanh 2

    鼰 là chữ cổ của 鼳, thuộc bộ chuột.

  • 鼰字极罕见,仅见于古代辞书。Jú zì jí hǎnjiàn, jǐn jiàn yú gǔdài císhū. thanh 2

    Chữ 鼰 cực hiếm, chỉ thấy trong từ điển cổ đại.

  • 鼰属于极少用的汉字之一。Jú shǔyú jí shǎo yòng de hànzì zhī yī. thanh 2

    鼰 là một trong những chữ Hán ít dùng nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn, cùng nghĩa loài chuột cổ

  • cùng bộ 鼠, loài gặm nhấm nhỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.