Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tiêu liêu 鷦鷯,鹪鹩)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹩 là chữ chỉ loài chim nhỏ (wren), dùng hầu như chỉ trong tổ hợp 鹪鹩 (tiêu liêu). Chữ giản thể của 鷯. Cấu trúc phức tạp, chưa tra được thành phần hình thanh rõ ràng từ dữ liệu hiện có.

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": con chim liêu (鹩) bé tí, chỉ cần một cành cây để đậu — biểu tượng của sự an phận, giản dị.

Gương Hán-Việt

liêu trong 鹪鹩 (tiêu liêu — chim sẻ nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 鹩 mở khoá tổ hợp 鹪鹩 và thành ngữ 鹪鹩一枝 — ý nói an phận với chút ít.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹩 seal 1
Tiểu triện

鹩 là dạng giản thể của 鷯, chỉ loài chim nhỏ bé như chim sẻ. Thường dùng trong tổ hợp 鹪鹩 (tiêu liêu) — loài chim wren. Thành ngữ 鹪鹩一枝 (tiêu liêu nhất chi) — chỉ cần một cành cây nhỏ, ý nói người biết đủ an phận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹪鹩巢于深林,不过一枝。Jiāo liáo cháo yú shēn lín, bùguò yī zhī. thanh 1

    Chim tiêu liêu làm tổ trong rừng sâu, chỉ cần một cành cây.

  • 我只求鹪鹩一枝,不奢求太多。Wǒ zhǐ qiú jiāo liáo yī zhī, bù shēqiú tài duō. thanh 3

    Tôi chỉ cần như chim tiêu liêu một cành, không cầu xa xỉ.

  • 鹪鹩是一种小型鸟类。Jiāo liáo shì yī zhǒng xiǎoxíng niǎolèi. thanh 1

    Chim tiêu liêu là một loài chim cỡ nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hai chữ luôn đi cặp trong 鹪鹩, dễ nhầm thứ tự; 鹪 là tiêu, 鹩 là liêu

  • cùng bộ 鸟, nhưng 鹤 là hạc — chim lớn và quý phái hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.