Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

chim ngạc (mỏ ngắn, sống ở mặt nước, bắt tôm cá)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹗 = 咢 (ngạc, biểu âm) + 鳥 (điểu — chim, biểu nghĩa). Chữ hình thanh chỉ chim ưng bắt cá (osprey).

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc": con chim (鳥) kêu ngạc ngạc (咢) — chim ưng bắt cá hét to khi săn mồi.

Gương Hán-Việt

ngạc — "鱼鹗" (ngư ngạc) là chim ưng bắt cá

Mở khoá kiến thức

Biết 鹗 mở khoá hình ảnh con chim trong thơ Kinh Thi và văn học cổ điển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹗 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 鳥 (điểu — chim) làm thành phần biểu nghĩa, 咢 (ngạc) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là chim diều hâu bắt cá (osprey, Pandion haliaetus). Đây là loài chim xuất hiện trong Kinh Thi với hình ảnh biểu tượng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹗是出色的捕鱼鸟类。È shì chūsè de bǔ yú niǎolèi. thanh 5

    Chim ưng bắt cá là loài chim săn cá xuất sắc.

  • 鹗翔千里,志在云霄。È xiáng qiān lǐ, zhì zài yúnxiāo. thanh 5

    Chim ưng bay ngàn dặm, chí hướng tận tầng mây.

  • 诗经中的鹗是爱情忠贞的象征。Shījīng zhōng de è shì àiqíng zhōngzhēn de xiàngzhēng. thanh 1

    Con chim ưng trong Kinh Thi là biểu tượng của tình yêu trung thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, đều chỉ chim săn mồi lớn

  • 鹗 bắt cá 鱼, dễ nhầm trong ngữ cảnh thơ văn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.