Từ vựng tiếng Trung
kōng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鵼 là chữ độc thể, chưa có phân tích thành phần rõ ràng trong nguồn học thuật. Chữ thuộc bộ 鳥 (điểu), biểu thị đây là tên một loài chim trong văn học cổ.

Hán-Việt: không

Mẹo nhớ

Hán-Việt "không": chim huyền thoại mang âm 空 (không, trống rỗng) — một sinh vật chỉ tồn tại trong khoảng không của truyền thuyết.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 鵼 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鵼 mở khoá tên các sinh vật thần thoại trong điển cố cổ văn Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn glyph origin từ Wiktionary cho 鵼. Theo bộ thủ 鳥 (điểu, chim) và âm đọc kōng, đây là tên một loài chim quái dị hoặc sinh vật thần thoại trong văn cổ Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古书中记载了鵼这种怪鸟。Gǔshū zhōng jìzǎile 鵼 zhè zhǒng guài niǎo. thanh 3

    Sách cổ có ghi chép về loài quái điểu 鵼.

  • 鵼是一种神秘的传说生物。鵼 shì yī zhǒng shénmì de chuánshuō shēngwù. thanh 5

    鵼 là một sinh vật huyền bí trong truyền thuyết.

  • 学者研究鵎鵼的文献记录。Xuézhě yánjiū 鵎鵼 de wénxiàn jìlù. thanh 2

    Học giả nghiên cứu tư liệu về 鵎鵼.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường xuất hiện cùng trong tổ hợp 鵎鵼, dễ nhầm thứ tự hai chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.