Từ vựng tiếng Trung
guā

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thương quát 鶬鴰,鸧鸹)

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴰 là chữ chỉ loài chim (bộ 鳥), dạng chữ không có Wiktionary phân tích cấu trúc rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo.

Hán-Việt: quát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quát": con chim (鳥) lớn kêu "quát quát" inh ỏi — đúng âm, đúng loài.

Gương Hán-Việt

thương quát (鶬鴰 — một loài chim lớn trong cổ văn)

Mở khoá kiến thức

Biết 鴰 mở khoá từ cổ văn: 鶬鴰 (thương quát – loài chim xám lớn trong thơ cổ Trung Quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 鳥 (điểu), chỉ một loài chim lớn — thường gặp trong từ ghép 鶬鴰 hoặc 鸧鸹 (thương quát), chỉ loài chim xám lớn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶬鴰是古代文獻中記載的一種大鳥。Qiāngguā shì gǔdài wénxiàn zhōng jìzǎi de yī zhǒng dà niǎo. thanh 1

    Thương quát là loài chim lớn ghi chép trong văn hiến cổ đại.

  • 古典詩詞中偶見鴰字描寫鳥鳴。Gǔdiǎn shīcí zhōng ǒujiàn guā zì miáoxiě niǎomíng. thanh 3

    Thơ từ cổ điển đôi khi gặp chữ 鴰 miêu tả tiếng chim.

  • 學者對鴰的物種歸屬仍有爭議。Xuézhě duì guā de wùzhǒng guīshǔ réng yǒu zhēngyì. thanh 2

    Học giả vẫn còn tranh luận về phân loại loài của chim 鴰.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, đều chỉ loài quạ/chim đen lớn, dễ nhầm

  • thường đi cùng nhau trong từ ghép 鶬鴰, dễ nhầm vai trò từng chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.