Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

con lươn

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳝 chứa bộ 魚 (ngư, cá) biểu nghĩa; phần phải 善 (thiện) biểu âm. Chữ tạo muộn chỉ con lươn (Monopterus albus). Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết.

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": bộ 魚 (cá) + âm 善 (thiện) — thiện là con lươn, loài "cá thiện" sống lặng lẽ dưới bùn.

Gương Hán-Việt

thiện trong "hoàng thiện" (黄鳝 — con lươn vàng), "thiện ngư" (鳝鱼 — lươn)

Mở khoá kiến thức

Biết 鳝 (thiện) mở khoá "黄鳝" (hoàng thiện — lươn vàng) và nhóm chữ bộ 魚 chỉ các loài thủy sản.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳝 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật. Chữ 鳝 gồm bộ 魚 (cá) biểu nghĩa và 善 (thiện) biểu âm — chỉ con lươn, loài cá không vảy sống dưới bùn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黄鳝是南方常见的食材。huángsàn shì nánfāng chángjiàn de shícái. thanh 2

    Lươn vàng là nguyên liệu phổ biến ở miền Nam.

  • 他点了一道红烧鳝鱼。tā diǎn le yī dào hóngshāo shànyú. thanh 1

    Anh ấy gọi một đĩa lươn kho tàu.

  • 鳝鱼生活在河底的泥里。shànyú shēnghuó zài hédǐ de ní lǐ. thanh 4

    Lươn sống trong bùn dưới đáy sông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 善 biểu âm, dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều chỉ loài cá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.