Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

iridi

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱓 không có phân tích CHISE rõ ràng. Chữ thuộc bộ 魚 (ngư/cá). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung chi tiết. Có dạng tiểu triện. Cấu trúc tự hình chưa được xác định qua nguồn học thuật.

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện" (phục nguyên từ âm shàn): bộ 魚 (cá) — con lươn 鱓 trơn tuột, thiện (giỏi) trốn thoát khỏi tay người, uốn lượn trong bùn đất.

Gương Hán-Việt

thiện trong 'thiện ngư' (lươn); liên hệ với 鱔 (lươn — dạng phồn thể phổ biến hơn)

Mở khoá kiến thức

Biết 鱓 mở khoá dạng biến thể của 鱔 (lươn) trong văn bản ẩm thực và y học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鱓 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi nhận 鱓 là một chữ thuộc bộ 魚, nghĩa là lươn (eel). Có dạng tiểu triện. Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱓是一种细长的水生动物,没有鳞片。shàn shì yī zhǒng xìcháng de shuǐshēng dòngwù, méiyǒu línpiàn. thanh 4

    Lươn 鱓 là một loài động vật thủy sinh thân dài, không có vảy.

  • 这道菜用鱓鱼做成,味道鲜美。zhè dào cài yòng shàn yú zuòchéng, wèidào xiānměi. thanh 4

    Món ăn này được làm từ lươn 鱓, hương vị thơm ngon.

  • 中医认为鱓有补气的功效。zhōngyī rènwéi shàn yǒu bǔ qì de gōngxiào. thanh 1

    Đông y cho rằng lươn 鱓 có tác dụng bổ khí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phổ biến hơn, cùng nghĩa lươn

  • cùng âm shàn, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.