Từ vựng tiếng Trung
qiū

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鰌 thuộc bộ 魚 (ngư: cá), đọc qiū. Wiktionary chỉ ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Có ảnh Tiểu triện từ hanziyuan. Chưa xác định cấu trúc hình-thanh hay hội-ý.

Hán-Việt: thu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thu": bộ 魚 (cá) — 鰌 là con cá chạch trơn trượt, uốn lượn như làn sóng mùa thu trong bùn nước.

Gương Hán-Việt

thu — không phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng; tương đương cá chạch (泥鳅)

Mở khoá kiến thức

Biết 鰌 giúp nhận diện tên cổ của cá chạch trong văn bản y học và ẩm thực Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鰌 seal 1
Tiểu triện

Chữ 鰌 thuộc bộ 魚 (ngư: cá), đọc qiū (Hán-Việt: thu). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không có phân tích cụ thể. Nghĩa chỉ cá chạch (loach), lươn. Có ảnh Tiểu triện từ hanziyuan cho thấy chữ này đã dùng từ thời tiền Tần. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鰌鱼善于潜泥,不易捕捉。Qiū yú shànyú qiánn ní, bù yì bǔzhuō. thanh 1

    Cá 鰌 giỏi lặn bùn, khó bắt.

  • 古医书载鰌有益气之效。Gǔ yīshū zài qiū yǒu yì qì zhī xiào. thanh 3

    Sách y học cổ ghi cá 鰌 có tác dụng bổ khí.

  • 鰌字今多写作泥鳅。Qiū zì jīn duō xiě zuò níqiū. thanh 1

    Chữ 鰌 ngày nay thường viết là 泥鳅 (cá chạch).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể/biến thể của 鰌, cùng nghĩa cá chạch

  • cùng bộ 魚, cũng chỉ cá trơn nhỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.