Từ vựng tiếng Trung
něi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鯘 không có phân tích Han compound trong Wiktionary. Theo cấu trúc chữ Hán, khả năng có bộ 魚 (ngư, cá) biểu nghĩa, nhưng chưa xác nhận được từ anchor. chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: nỗi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nỗi": bộ 鱼 (ngư) gợi con cá — hình dung con cá bị thối rữa gây khó chịu.

Gương Hán-Việt

鯘 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鯘 giúp nhận diện ký tự hiếm liên quan đến cá trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin cho 鯘. Chữ có nghĩa liên quan đến cá (hoặc cá thối). Chưa có nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鯘是一个罕见的汉字。Něi shì yī gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 3

    鯘 là một chữ Hán hiếm gặp.

  • 鯘与鱼有关。Něi yǔ yú yǒuguān. thanh 3

    Chữ 鯘 liên quan đến cá.

  • 古籍中偶见鯘字。Gǔjí zhōng ǒu jiàn něi zì. thanh 3

    Chữ 鯘 thỉnh thoảng xuất hiện trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm něi, nghĩa đói, dễ nhầm

  • cùng âm nèi, nghĩa bên trong

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.