Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阌 (phồn thể 閿) có bộ 门/門 (môn — cửa) bên ngoài, phần còn lại chưa được Wiktionary phân tích cấu trúc cụ thể. Dùng chủ yếu làm địa danh: 閿鄉 (Văn Hương — huyện cổ ở Hà Nam).

Hán-Việt: văn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "văn": cửa (门) VĂN — tên đất Văn Hương (閿鄉) ở Hà Nam, cổng vào vùng Quan Trung.

Gương Hán-Việt

văn hương (閿鄉) — tên huyện cổ ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 阌 chủ yếu để nhận biết địa danh 阌乡/閿鄉 (Văn Hương, Hà Nam).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi phiên âm và định nghĩa là địa danh (閿鄉 — Văn Hương, Hà Nam). Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 門 (cổng, cửa) gợi hình ảnh cửa ngõ. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阌乡是河南省灵宝市的一个地名。Wén xiāng shì Hénán shěng Língbǎo shì de yī gè dìmíng. thanh 2

    Văn Hương là một địa danh thuộc thành phố Linh Bảo, tỉnh Hà Nam.

  • 阌字在现代地名中仍然使用。Wén zì zài xiàndài dìmíng zhōng réngrán shǐyòng. thanh 2

    Chữ 阌 vẫn còn được dùng trong địa danh hiện đại.

  • 阌乡旧时是交通要道。Wén xiāng jiùshí shì jiāotōng yàodào. thanh 2

    Văn Hương xưa kia là con đường giao thông quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wén, nghĩa nghe/mùi — dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm wèn gần wén, nghĩa hỏi — dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.