Nghĩa tiếng Việt
một loại giáo dài; tàn phá, rách nát, tổn thương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铩 gồm bộ 钅(kim — kim loại) và 杀 (sát) bên phải. Cấu trúc hình thanh: 钅biểu nghĩa (vũ khí kim loại), 杀 biểu âm. Chỉ cây giáo dài hoặc ý nghĩa bị thương tổn, tổn hại.
Hán-Việt: sát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sát": kim loại (钅) để sát thương (杀) — cây giáo dài; cũng chỉ bị gãy cánh, tổn thương.
Gương Hán-Việt
sát — "铩羽" (sát vũ) là bị gãy cánh, bị thất bại
Mở khoá kiến thức
Biết 铩 mở khoá thành ngữ 铩羽而归 (sát vũ nhi quy — cánh gãy trở về, thất bại quay về).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铩 là chữ hình thanh: bộ 钅(kim — kim loại) làm thành phần biểu nghĩa vì là vũ khí kim loại, 杀 (sát) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là cây giáo dài (lance/spear). Cũng dùng theo nghĩa bóng: bị tổn thương, bị đánh gãy cánh (铩羽 — sát vũ). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他铩羽而归,垂头丧气。
Anh ta thất bại trở về, ủ rũ chán nản.
- 铩羽之鸟,需要时间恢复。
Chim gãy cánh cần thời gian để hồi phục.
- 多次铩羽后,他终于成功了。
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy cuối cùng đã thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.