Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

một loại giáo dài; tàn phá, rách nát, tổn thương

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铩 gồm bộ 钅(kim — kim loại) và 杀 (sát) bên phải. Cấu trúc hình thanh: 钅biểu nghĩa (vũ khí kim loại), 杀 biểu âm. Chỉ cây giáo dài hoặc ý nghĩa bị thương tổn, tổn hại.

Hán-Việt: sát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sát": kim loại (钅) để sát thương (杀) — cây giáo dài; cũng chỉ bị gãy cánh, tổn thương.

Gương Hán-Việt

sát — "铩羽" (sát vũ) là bị gãy cánh, bị thất bại

Mở khoá kiến thức

Biết 铩 mở khoá thành ngữ 铩羽而归 (sát vũ nhi quy — cánh gãy trở về, thất bại quay về).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铩 là chữ hình thanh: bộ 钅(kim — kim loại) làm thành phần biểu nghĩa vì là vũ khí kim loại, 杀 (sát) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là cây giáo dài (lance/spear). Cũng dùng theo nghĩa bóng: bị tổn thương, bị đánh gãy cánh (铩羽 — sát vũ). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他铩羽而归,垂头丧气。Tā shā yǔ ér guī, chuí tóu sàng qì. thanh 1

    Anh ta thất bại trở về, ủ rũ chán nản.

  • 铩羽之鸟,需要时间恢复。Shā yǔ zhī niǎo, xūyào shíjiān huīfù. thanh 1

    Chim gãy cánh cần thời gian để hồi phục.

  • 多次铩羽后,他终于成功了。Duō cì shā yǔ hòu, tā zhōngyú chénggōngle. thanh 1

    Sau nhiều lần thất bại, anh ấy cuối cùng đã thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 杀 là phần biểu âm của 铩, hình dạng tương tự

  • cùng bộ 钅, đều chỉ vũ khí sắc bén

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.