Từ vựng tiếng Trung
kuǎ

Nghĩa tiếng Việt

khoá; như "chìa khoá; khoá sổ" (vhn)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

銙 có bộ 金 (kim loại) — chỉ đây là vật dụng kim loại. Chữ chỉ đồ trang trí hoặc khóa gắn trên thắt lưng thời cổ đại.

Hán-Việt: khoá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoá": kim loại (金) làm thành khoá (銙) thắt lưng — đồ trang trí quý giá trên đai lưng của quan lại.

Gương Hán-Việt

khoá (銙) — liên quan đến 'khoá' trong tiếng Việt; đồ trang trí thắt lưng

Mở khoá kiến thức

Biết 銙 giúp đọc các từ chỉ trang phục lễ nghi trong cổ thư Đường-Tống và Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

銙 chỉ đồ trang sức hay khóa gắn trên thắt lưng trong trang phục cổ đại. Bộ 金 (kim) chỉ làm bằng kim loại. Wiktionary ghi nhận: đây là đồ trang trí bằng vàng/ngọc gắn vào thắt lưng trong lễ phục thời Đường-Tống. Trong tiếng Việt, 'khoá' có thể từ âm Hán-Việt này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 銙為古代束帶上的飾物。Kuǎ wéi gǔdài shùdài shàng de shìwù. thanh 3

    銙 là đồ trang trí trên thắt lưng thời cổ đại.

  • 唐代官服常有金銙。Táng dài guānfú cháng yǒu jīn kuǎ. thanh 2

    Quan phục thời Đường thường có 銙 bằng vàng.

  • 銙多以金玉製成。Kuǎ duō yǐ jīn yù zhìchéng. thanh 3

    銙 thường được làm bằng vàng và ngọc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kuà, nghĩa khác (bước qua, vượt qua)

  • đồng âm kuā, nghĩa khác (khoe khoang)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.