Nghĩa tiếng Việt
một loại hình cụ như cái cùm chân; mang cùm chân; chốt trục xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釱 có bộ 金 (kim — kim loại), nghĩa là xiềng xích hoặc cùm chân. Không có chú thích cấu tạo chi tiết. Chữ thuộc nhóm hình phạt cổ đại.
Hán-Việt: đề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đề": bộ 金 (sắt) — cùm sắt xiềng chân tù nhân, hình phạt cổ đại.
Gương Hán-Việt
"đề" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 釱 giúp đọc văn bản pháp luật và hình phạt cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 釱 nghĩa là xiềng xích/cùm chân (shackles, fetters), phát âm dì. Bộ 金 (kim) chỉ vật làm bằng kim loại. Đây là hình cụ bằng kim loại dùng trong hình phạt cổ đại. Cũng có âm đọc thứ hai. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 釱为古代刑具之一。
Đề là một trong các hình cụ cổ đại.
- 囚犯被加以釱。
Tù nhân bị đeo xiềng xích.
- 古刑法有五刑,釱为其一。
Hình luật cổ có năm hình phạt, xiềng xích là một.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.