Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quyên góp làm tiệc tiễn

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醵 gồm bộ 酉 (dậu, biểu nghĩa: rượu, bình rượu) + 豦 hoặc 劇 lược (biểu âm). Cấu trúc hình thanh — bộ 酉 chỉ rượu, phần âm cho âm jù/cự. Không có glyph cổ từ Wiktionary.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": bộ 酉 (rượu) kết hợp âm cự — mọi người cùng "cự" (đóng góp) tiền mua rượu tiệc tùng.

Gương Hán-Việt

cự — không dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 醵 mở khoá từ vựng về tiệc tùng và phong tục góp quỹ ăn uống trong văn hoá cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醵 seal 1
Tiểu triện

醵 (Hán-Việt: cự, đọc jù) mang nghĩa góp tiền cùng mua rượu đãi tiệc, hoặc quyên góp chung để tổ chức yến tiệc. Bộ 酉 xác nhận liên quan đến rượu. Tiểu triện có ảnh ghi nhận. Không có phân tích tạo tự chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 众人醵资,置酒相贺。zhòngrén jù zī, zhì jiǔ xiāng hè. thanh 4

    Mọi người góp tiền mua rượu chúc mừng nhau.

  • 醵饮之风,古已有之。jù yǐn zhī fēng, gǔ yǐ yǒuzhī. thanh 4

    Phong tục góp tiền uống rượu đã có từ thời cổ.

  • 同僚醵金,为他饯行。tóngliáo jù jīn, wèi tā jiànxíng. thanh 2

    Đồng nghiệp góp tiền tổ chức tiệc tiễn anh ấy lên đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều liên quan đến rượu

  • cùng âm jù, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.