Nghĩa tiếng Việt
quyên góp làm tiệc tiễn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醵 gồm bộ 酉 (dậu, biểu nghĩa: rượu, bình rượu) + 豦 hoặc 劇 lược (biểu âm). Cấu trúc hình thanh — bộ 酉 chỉ rượu, phần âm cho âm jù/cự. Không có glyph cổ từ Wiktionary.
Hán-Việt: cự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cự": bộ 酉 (rượu) kết hợp âm cự — mọi người cùng "cự" (đóng góp) tiền mua rượu tiệc tùng.
Gương Hán-Việt
cự — không dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 醵 mở khoá từ vựng về tiệc tùng và phong tục góp quỹ ăn uống trong văn hoá cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醵 (Hán-Việt: cự, đọc jù) mang nghĩa góp tiền cùng mua rượu đãi tiệc, hoặc quyên góp chung để tổ chức yến tiệc. Bộ 酉 xác nhận liên quan đến rượu. Tiểu triện có ảnh ghi nhận. Không có phân tích tạo tự chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 众人醵资,置酒相贺。
Mọi người góp tiền mua rượu chúc mừng nhau.
- 醵饮之风,古已有之。
Phong tục góp tiền uống rượu đã có từ thời cổ.
- 同僚醵金,为他饯行。
Đồng nghiệp góp tiền tổ chức tiệc tiễn anh ấy lên đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.