Nghĩa tiếng Việt
mặn, vị mặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醎 là biến thể cổ của 鹹 (hàm — mặn), thuộc bộ Dậu (酉). Wiktionary ghi 醎 đơn giản là variant của 鹹.
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàm": biến thể của 鹹 — vị hàm (mặn), như muối biển.
Gương Hán-Việt
hàm — "hàm vị" (vị mặn), dùng trong y học cổ truyền và văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 醎 (hàm) cùng gốc với 鹹/咸 — nhóm từ chỉ vị mặn trong ngũ vị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 醎 là biến thể của 鹹 (xián), nghĩa: mặn, vị mặn. Cùng nghĩa với 咸. Chữ thuộc bộ Dậu (酉 — đồ uống, lên men). Chưa có glyph origin riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醎,同鹹,味之咸者也。
醎 đồng với 鹹, là vị mặn trong các vị.
- 五味之中,醎味入肾。
Trong ngũ vị, vị mặn 醎 vào thận.
- 醎字见于古代医书。
Chữ 醎 thấy trong sách y học cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.