Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

mặn, vị mặn

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醎 là biến thể cổ của 鹹 (hàm — mặn), thuộc bộ Dậu (酉). Wiktionary ghi 醎 đơn giản là variant của 鹹.

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": biến thể của 鹹 — vị hàm (mặn), như muối biển.

Gương Hán-Việt

hàm — "hàm vị" (vị mặn), dùng trong y học cổ truyền và văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 醎 (hàm) cùng gốc với 鹹/咸 — nhóm từ chỉ vị mặn trong ngũ vị.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 醎 là biến thể của 鹹 (xián), nghĩa: mặn, vị mặn. Cùng nghĩa với 咸. Chữ thuộc bộ Dậu (酉 — đồ uống, lên men). Chưa có glyph origin riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 醎,同鹹,味之咸者也。xián, tóng xián, wèi zhī xián zhě yě. thanh 2

    醎 đồng với 鹹, là vị mặn trong các vị.

  • 五味之中,醎味入肾。wǔ wèi zhī zhōng, xián wèi rù shèn. thanh 3

    Trong ngũ vị, vị mặn 醎 vào thận.

  • 醎字见于古代医书。xián zì jiàn yú gǔ dài yī shū. thanh 2

    Chữ 醎 thấy trong sách y học cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa, 醎 là biến thể của 鹹

  • đồng âm hàm, cùng nghĩa mặn, dùng phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.