Từ vựng tiếng Trung
mào

Nghĩa tiếng Việt

địa danh cổ

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄮 có bộ 阜/邑 (ấp — làng/địa phương, thường viết là 阝 bên phải), nghĩa là tên địa danh. Không có chú thích cấu tạo chi tiết. Chữ chủ yếu dùng làm tên địa danh và họ người.

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": bộ 邑 (ấp — địa phương) — tên một vùng đất cổ ở Chiết Giang, nay ít dùng ngoài nghiên cứu lịch sử.

Gương Hán-Việt

"mậu" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 鄮 giúp nhận diện địa danh cổ và họ tên trong văn bản lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鄮 dùng làm tên địa danh (zh-used2|p) và họ người (surname). Bộ 邑 (ấp, 阝phải) chỉ địa danh/làng xã. Âm mào. Vùng 鄮 là một huyện cổ ở Chiết Giang, Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄮为古代地名。mào wéi gǔdài dìmíng. thanh 4

    Mậu là tên địa danh cổ đại.

  • 鄮县位于今浙江。Mào Xiàn wèiyú jīn Zhèjiāng. thanh 4

    Huyện Mậu nằm ở Chiết Giang ngày nay.

  • 古籍中偶见鄮氏之族。gǔjí zhōng ǒu jiàn Mào shì zhī zú. thanh 3

    Cổ tịch đôi khi thấy dòng họ Mậu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 邑, đều là tên địa danh Chiết Giang cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.