Từ vựng tiếng Trung
qiè

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất); chỗ xương thịt giáp nhau

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郄 là dị thể của 郤, cũng là biến thể của 卻. Bộ 阝(邑) gợi địa danh hoặc tên họ. Chữ có nhiều âm đọc: xì (họ), què (biến thể 卻), qiè (họ người). Không có phân tích hình thanh chi tiết.

Hán-Việt: khích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khích": bộ 阝 (ấp — làng xóm) + phần gốc → 郄 là tên đất, họ người cổ, và còn nghĩa "kẽ hở" như khoảng cách giữa xương và thịt.

Gương Hán-Việt

khích (郄 — kẽ hở, tên đất/họ trong văn ngôn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 郄 giúp đọc hiểu tên họ và địa danh cổ trong văn học lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 郄 là dị thể của 郤, đồng thời là biến thể của 卻. Âm xì: dùng như 郤 (tên đất, họ người, hoặc kẽ hở giữa xương thịt). Âm qiè: họ người. Âm què: dùng như 卻. Chữ phức tạp với nhiều cách đọc trong văn ngôn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郄是古代的地名,也是姓氏。xì shì gǔdài de dìmíng, yě shì xìngshì. thanh 4

    郄 là địa danh cổ, cũng là họ người xưa.

  • 郄字有多种读音,用法复杂。xì zì yǒu duō zhǒng dúyīn, yòngfǎ fùzá. thanh 4

    Chữ 郄 có nhiều cách đọc, cách dùng phức tạp.

  • 此为郄氏族谱中常见之字。cǐ wéi xì shì zúpǔ zhōng chángjiàn zhī zì. thanh 3

    Đây là chữ thường gặp trong gia phả họ Khích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 郄 là dị thể của 郤 — gần như đồng nhất về hình và nghĩa

  • 郄 cũng là biến thể của 卻 (tuy nhiên) trong một số dụng pháp cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.