Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迻 là dị thể cổ của 移 (di chuyển). Theo Wiktionary, chữ này chỉ đơn thuần là biến thể chữ viết của 移, không có cấu trúc riêng biệt được phân tích. Có bộ 辶 (sước — di chuyển).

Hán-Việt: đi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đi": 迻 là dạng cổ của chữ 移 (di) — bộ 辶 (sước) gợi hành trình di chuyển, và âm Hán-Việt "đi" như lời nhắc nhớ động tác bước chân.

Gương Hán-Việt

đi (迻 — di chuyển, dạng cổ của 移 trong văn ngôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 迻 giúp đọc các bản thảo cổ dùng dị thể chữ, nhận ra 迻 = 移 khi gặp trong văn bản trước thế kỷ 20.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 迻 là dạng dị thể của 移 (di chuyển, chuyển dịch). Có chữ tiểu triện. Nghĩa và cách dùng đồng nhất với 移 trong văn bản cổ. Chữ tạo muộn hơn so với 移.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 迻字为移的古异体字。yí zì wéi yí de gǔ yìtǐzì. thanh 2

    Chữ 迻 là dị thể cổ của 移.

  • 古籍中常见迻字,与移同义。gǔjí zhōng cháng jiàn yí zì, yǔ yí tóngyì. thanh 3

    Trong cổ tịch thường gặp chữ 迻, đồng nghĩa với 移.

  • 迻录古文,须识诸多异体字。yí lù gǔwén, xū shí zhūduō yìtǐzì. thanh 2

    Sao chép văn cổ cần phải biết nhiều dị thể chữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 迻 là dị thể của 移 — hoàn toàn đồng nghĩa, 移 là dạng thông dụng hiện đại

  • hình dạng gần giống, cùng bộ 辶, nhưng 迤 nghĩa là uốn lượn, xiên chéo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.