Nghĩa tiếng Việt
Bay lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迏 thuộc bộ 辵 (xước — di chuyển, bước đi). Cấu trúc 辶 + 大 hoặc thành phần khác chưa rõ. Nghĩa: bay lên, soar. Chữ hiếm, hội ý hoặc hình thanh chưa xác định.
Hán-Việt: đạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạt": bước chân (辶) 'đạt' tới đích — con đường vươn lên cao, bay vút như chim.
Gương Hán-Việt
"đạt" liên hệ với 達 (đạt — đạt được, thông suốt); 迏 là dạng cổ/biến thể ít gặp.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 辵 trong 迏 giúp nhận ra nhóm chữ chuyển động: 達, 道, 迅, 迫.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迏 thuộc bộ 辵 (辶 — di chuyển, đi), chỉ sự bay lên hay tiến tới. Nghĩa 'soar' (bay lên) gợi ý hành động di chuyển mạnh mẽ lên trên. Không có phân tích tự hình chi tiết trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古文中迏有翱翔飛起之義。
Trong văn cổ, 迏 mang nghĩa bay lên cao, soar.
- 迏屬辵部,與行走移動相關。
迏 thuộc bộ 辵, liên quan đến di chuyển và bước đi.
- 迏字在古籍中極為罕見。
Chữ 迏 rất hiếm gặp trong sách cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.