Nghĩa tiếng Việt
bánh xe lăn; đi qua; qua; đạp; giẫm; vượt qua; hơn; vượt trội; (tiếng xe)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轥 là chữ độc thể thuộc bộ Xa (車, xe). Nghĩa: bánh xe lăn qua, đè lên, vượt qua. Wiktionary ghi tương đồng với 躪 (giẫm đạp).
Hán-Việt: lận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lận": bộ Xa (車, xe) — bánh xe lận (lăn) qua, đè bẹp tất cả.
Gương Hán-Việt
lận — rất hiếm trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 轥 (lận) giúp đọc văn bản cổ mô tả xe lăn qua, đè dẹp, liên quan 躪/蹂躪.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 轥 âm lìn, nghĩa: bánh xe lăn qua (roll over), vượt qua, đạp giẫm. Tương đồng với 躪 (lăn bánh xe qua). Chữ tạo muộn, không thấy glyph origin rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兵车轥过,寸草不生。
Xe binh lăn qua, cỏ không mọc được.
- 轥,犹躪,义为车轮碾过。
轥 tương tự 躪, nghĩa là bánh xe cán qua.
- 暴政如轥,民不聊生。
Bạo chính như bánh xe nghiến qua, dân không sống nổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.