Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Chí

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軧 dùng bộ 車 (xa — xe) làm thành tố. Wiktionary ghi âm dǐ và rfdef. Âm Hán-Việt tái lập là *để* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *tej). Có hình tiểu triện lưu lại.

Hán-Việt: để

Mẹo nhớ

Hán-Việt "để": bộ phận xe (車) ở phía để (để) — bộ phận phía dưới hoặc đáy của xe cộ cổ.

Gương Hán-Việt

để — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 軧 (để) giúp nhận nhóm chữ bộ 車 chỉ bộ phận xe trong văn bản kỹ thuật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軧 seal 1
Tiểu triện

軧 theo Wiktionary có âm Trung cổ *tej. Bộ 車 biểu nghĩa (xe). Wiktionary đánh dấu rfdef. Nghĩa cụ thể chưa rõ nhưng liên quan đến xe cộ. Có hình tiểu triện lưu lại từ wikimedia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軧是车部的古字。Dǐ shì chē bù de gǔzì. thanh 3

    軧 là chữ cổ thuộc bộ 車.

  • 軧字见于古代车辆工程记载。Dǐ zì jiàn yú gǔdài chēliàng gōngchéng jìzǎi. thanh 3

    Chữ 軧 xuất hiện trong ghi chép kỹ thuật xe cổ đại.

  • 古代工程书中记载了軧的含义。Gǔdài gōngchéngshū zhōng jìzǎi le dǐ de hányì. thanh 3

    Sách kỹ thuật cổ đại ghi lại ý nghĩa của 軧.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt để, dễ nhầm nghĩa

  • cùng bộ 車, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.