Nghĩa tiếng Việt
tránh, né, núp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躱 là biến thể chữ viết của 躲 (đóa, tránh né). Cả hai đều có bộ 身 (thân, thân thể) gợi ý hành động dùng thân mình để né tránh. Chưa có phân tích lsCodes chính thức.
Hán-Việt: đóa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đóa": cái thân (身) co ro trốn — đóa tránh nguy hiểm, núp kín một góc.
Gương Hán-Việt
"đóa" — tránh né, ẩn mình; cùng nghĩa với 躲 trong văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 躱 mở khoá nhóm chữ tránh né: 躲 (đóa), 躲避 (tránh né), 躱開 (lẩn tránh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
躱 (duǒ) là dạng biến thể của 躲, chỉ hành động trốn tránh, né tránh, ẩn núp. Cấu trúc gồm bộ 身 (thân thể) kết hợp yếu tố biểu âm. Chữ 躲 phổ biến hơn trong văn viết hiện đại. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他躱在角落裡。
Anh ấy trốn trong góc.
- 快躱開!
Tránh ra nhanh!
- 躱避危險是本能。
Tránh nguy hiểm là bản năng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.